| Vietnamese |
chuyên gia
|
| English | Nexpert |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chuyên gia kỹ thuật
|
| English | Ntechnical expert |
| Example |
Họ mời một chuyên gia kỹ thuật đến.
A technical expert was invited.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | chuyên gia đầu ngành |
| English | Phraseindustry expert |
| Example |
Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về AI.
He is a leading expert in AI.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.